cứng nhắc

cứng nhắc

Ông ấy là một người rất cứng nhắc, không bao giờ chịu thay đổi kế hoạch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mềm dẻo, không linh hoạt: "cứng nhắc" mô tả vật thể độ cứng cao, khó uốn cong hoặc thay đổi hình dạng. Trong nghĩa bóng, từ này chỉ thái độ, tư duy hoặc quy tắc không dễ thay đổi, thiếu sự uyển chuyển.
    • Cứng đầu, bảo thủ: Dùng để chỉ người quan điểm cố định, không chịu tiếp thu ý kiến mới hoặc thích nghi với hoàn cảnh.
dụ sử dụng
  • Vật :

    • Thanh sắt này rất cứng nhắc, không thể bẻ cong. (Thanh sắt độ cứng cao, không uốn được.)
    • Nhựa cứng nhắc dễ gãy hơn nhựa dẻo. (Loại nhựa không mềm dẻo dễ bị nứt vỡ.)
  • Nghĩa bóng (con người, quy tắc):

    • Ông ấy tư duy cứng nhắc, không chịu thay đổi phương pháp làm việc. (Ông ấy bảo thủ, không linh hoạt trong suy nghĩ.)
    • Quy định này quá cứng nhắc, không phù hợp với thực tế. (Quy định thiếu sự mềm dẻo, khó áp dụng linh hoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lối suy nghĩ cứng nhắc": cách tư duy cố định, không cởi mở với ý tưởng mới.

    • Lối suy nghĩ cứng nhắc khiến anh ta không thể giải quyết vấn đề sáng tạo. (Tư duy bảo thủ hạn chế khả năng tìm giải pháp mới.)
  • "Khuôn mẫu cứng nhắc": quy tắc hoặc tiêu chuẩn không linh hoạt, khó thay đổi.

    • Khuôn mẫu cứng nhắc trong giáo dục làm giảm tính sáng tạo của học sinh. (Những quy định khắt khe, thiếu uyển chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Cứng (tính từ): độ rắn, khó xuyên thủng hoặc thay đổi.

    • Đá cứng hơn gỗ. (So sánh độ rắn.)
  • Nhắc (tính từ, ít dùng riêng): thường đi kèm với "cứng" để nhấn mạnh sự thiếu linh hoạt.

    • Thái độ nhắc nhở không được dùng riêng lẻ trong văn nói.
  • Mềm dẻo (tính từ): linh hoạt, dễ thay đổitrái nghĩa với "cứng nhắc".

    • Chính sách mềm dẻo giúp doanh nghiệp thích nghi với thị trường. (Linh hoạt, uyển chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Bảo thủ: giữ nguyên quan điểm , không chịu đổi mới.
  • Cứng đầu: khó thuyết phục, không chịu nghe lời.
  • Khô khan: thiếu sự mềm mại, uyển chuyển trong cách thể hiện.
Thành ngữ liên quan
  • Cứng nhắc như khúc gỗ: cực kỳ bảo thủ, không linh hoạt.

    • Anh ta cứng nhắc như khúc gỗ, không ai lay chuyển nổi. (Người này rất bảo thủ, khó thay đổi.)
  • Cứng nhắc như bàn thạch: rất cứng, không thể uốn nắn (thường dùng cho quy tắc hoặc thái độ).

    • Luật lệ cứng nhắc như bàn thạch, không ngoại lệ. (Quy định quá khắt khe, thiếu linh hoạt.)